Bản dịch của từ 𫓯 trong tiếng Việt

𫓯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𫓯 (Danh từ)

01

Kim quỹ, một loại thanh vàng cổ xưa dùng làm tín vật hoặc biểu tượng quyền lực (giống như 'quỹ vàng').

金圭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ giản thể của '', dùng để nhớ như chữ 'kê' đơn giản hơn.

“銈”的简化字。

Ví dụ
𫓯
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Hình thái radical:
⿰,钅,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一乚一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép