Bản dịch của từ 𫔛 trong tiếng Việt

𫔛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄏㄨㄚN/AN/AN/A

𫔛 (Danh từ)

huā
01

(Theo nghĩa Nhật) Âm đọc しなたり はわかし, chỉ bộ phận sinh dục nữ (âm hộ).

〈日本释义〉读音しなたり はわかし,女阴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫔛
Bính âm:
【huā】【ㄏㄨㄚ】【HOA】
Hình thái radical:
⿵,門,化
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép