ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫔛
Bảng phân tích âm vị 𫔛
Huā
(Theo nghĩa Nhật) Âm đọc しなたり はわかし, chỉ bộ phận sinh dục nữ (âm hộ).
〈日本释义〉读音しなたり はわかし,女阴。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép