Bản dịch của từ 𫗕 trong tiếng Việt

𫗕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𫗕 (Danh từ)

nán
01

〈phương ngữ〉giọng nói vùng Kỳ Lỗ, Bắc Trung Quốc; cũng có nghĩa là liếm, như khi dùng lưỡi chạm nhẹ (giống như 'liếm' trong tiếng Việt)

〈方言〉冀鲁官话。舐,舔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈phương ngữ〉hành động liếm; dùng lưỡi chạm nhẹ (giống như từ 'liếm' trong tiếng Việt)

〈方言〉舔;舐。冀鲁官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫗕
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿰,飠,南
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶乚一一乚丶一丨丨乚丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép