Bản dịch của từ 𫗕 trong tiếng Việt
𫗕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nán | ㄋㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𫗕 (Danh từ)
【nán】
01
〈phương ngữ〉giọng nói vùng Kỳ Lỗ, Bắc Trung Quốc; cũng có nghĩa là liếm, như khi dùng lưỡi chạm nhẹ (giống như 'liếm' trong tiếng Việt)
〈方言〉冀鲁官话。舐,舔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈phương ngữ〉hành động liếm; dùng lưỡi chạm nhẹ (giống như từ 'liếm' trong tiếng Việt)
〈方言〉舔;舐。冀鲁官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
