Bản dịch của từ 𫗸 trong tiếng Việt

𫗸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𫗸 (Động từ)

xiāo
01

〈tiếng Việt〉 Biến mất như khói tan, ẩn mình như bóng tối (dễ nhớ như từ 'tiêu' trong 'tiêu tan').

〈越南释义〉消失,隐藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫗸
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,首,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丿丨乚一一一一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép