ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫙲
Bảng phân tích âm vị 𫙲
Cháng
Loài cá có đầu to, gọi là 'xương' (giúp nhớ: cá có xương lớn như đầu to)
明嘉靖刻本《广东通志初稿·卷三十一·土产》:“骨~,一名大头。”
(Theo nghĩa Nhật) Cá heo biển (dễ nhớ: cá heo bơi trong biển)
〈日本释义〉海豚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép