ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫙸
Bảng phân tích âm vị 𫙸
N/A
Chữ quốc ngữ Nhật Bản dùng để chỉ âm đọc suitataki (すいたたき), một loại tiếng động hoặc hành động gõ nhẹ (giống như tiếng vỗ tay nhẹ).
〈日本释义〉読音suitataki(すいたたき)。の意の国字とする。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép