Bản dịch của từ 𫛄 trong tiếng Việt

𫛄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄚˇㄇㄛ˙N/AN/AN/A

𫛄 (Danh từ)

01

〈chữ dùng ở Nhật〉 Đọc là 'kamo', nghĩa là con vịt (giống như tiếng Việt 'vịt' dễ nhớ).

〈日本释义〉 读音kamo,鸭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫛄
Bính âm:
【ㄎㄚˇㄇㄛ˙】【KHẢ MÔ】
Hình thái radical:
⿰,步,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨丿丿丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép