Bản dịch của từ 𫛊 trong tiếng Việt

𫛊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

𫛊 (Danh từ)

fēi
01

〈Ý Nhật〉 đọc là ぬえ, giống như chim '' trong truyền thuyết Nhật Bản (một loài chim huyền thoại có tiếng kêu đặc biệt).

〈日本释义〉读音ぬえ,同“鵺”。

Ví dụ
02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫛊
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Hình thái radical:
⿱,飛,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丿丿乚丿丶丨丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép