Bản dịch của từ 𫛎 trong tiếng Việt

𫛎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𫛎 (Danh từ)

nán
01

Chữ, cùng nghĩa với chữ (một loại chữ Hán cổ, thường dùng trong văn bản cổ hoặc chữ Nôm).

喃字。同“䳂”。

Ví dụ
𫛎
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÀM】
Hình thái radical:
⿰,笑,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép