Bản dịch của từ 𫛙 trong tiếng Việt

𫛙

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

𫛙 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh gà gáy 'cục cục' như tiếng gọi buổi sáng ở Việt Nam (âm thanh bắt chước tiếng gà gáy).

〈日本释义〉鸡“クク”啼叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫛙
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHÚC】
Hình thái radical:
⿳,穴,𫀽,鳥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丿一丨丿丶丨乚一一丨乚丨一丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép