Bản dịch của từ 𫛭 trong tiếng Việt

𫛭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊkuangthanh sắc

𫛭 (Danh từ)

kuáng
01

Chim diều (chi Buteo)

鵟(鵟属)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chim cắt

鸟,形似老鹰,尾不分叉,全身褐色,尾部稍淡,两翅下个有一白色横斑常飞翔高空或栖止在高树梢吃鼠类,为农田益鸟俗称'土豹'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫛭
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【CUỒNG】
Hình thái radical:
⿱狂鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép