ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫜛
Bảng phân tích âm vị 𫜛
Huì
Có thể đồng nghĩa với chữ '䨴'. Theo 《新撰字镜》: '~, 豆飞反。□~者云厚㒵也。云黑。' (Chữ này liên quan đến màu đen đậm, nhớ như đám mây đen dày đặc trong tiếng Việt).
或同“䨴”。《新撰字镜》:“~,豆飞反。□~者云厚㒵也。云黑。”见《康熙字典》(增订版)。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép