Bản dịch của từ 𫜣 trong tiếng Việt

𫜣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dēng

ㄉㄥN/AN/AN/A

𫜣 (Danh từ)

dēng
01

Từ phương ngữ chỉ con sóc, loài động vật nhỏ nhảy nhót trên cây (giống như 'đằng' trong tiếng Việt để nhớ).

〈方〉松鼠。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫜣
Bính âm:
【dēng】【ㄉㄥ】【ĐẰNG】
Hình thái radical:
⿰,鼠,登
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一乚丶丶乚丶丶乚乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép