Bản dịch của từ 𫜧 trong tiếng Việt

𫜧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𫜧 (Danh từ)

nán
01

Răng nanh (của thú hoặc người), giống như răng hổ sắc nhọn dùng để cắn xé.

〈越南释义〉读音nanh,獠牙(兽);虎牙(人)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫜧
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NANH】
Hình thái radical:
⿰,齒,寕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丶丶乚一丿丨乚丨丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép