ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫜭
Bảng phân tích âm vị 𫜭
Chǔ
(từ phương ngữ) Răng bị ê buốt, đau nhức như khi ăn đồ chua hoặc lạnh (giống cảm giác 'chua' trong miệng).
〈方〉牙齿酸痛。吴语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép