Bản dịch của từ 𫜭 trong tiếng Việt

𫜭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇN/AN/AN/A

𫜭 (Tính từ)

chǔ
01

(từ phương ngữ) Răng bị ê buốt, đau nhức như khi ăn đồ chua hoặc lạnh (giống cảm giác 'chua' trong miệng).

〈方〉牙齿酸痛。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫜭
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【XỬ】
Hình thái radical:
⿰,齿,所
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶乚丨丿丿乚一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép