Bản dịch của từ 𫜱 trong tiếng Việt

𫜱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫜱 (Danh từ)

wèi
01

Chữ Hán cổ dùng trong văn bản kim văn thời Ân Chu, ghi chép trên đồng, đá; giúp nhớ như 'kim văn 𫜱' là chữ cổ trong văn tự kim loại.

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》1077页。金文原形字出自《殷周金文集成》第679器铭文中。

Ví dụ
𫜱
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,⿱,廿,巾,龍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚丨丶一丶丿一丿乚一一一乚一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép