Bản dịch của từ 𫠣 trong tiếng Việt

𫠣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𫠣 (Danh từ)

jiǎn
01

Chữ giản thể của chữ '' (giúp nhớ như giản lược, đơn giản hóa chữ Hán).

“柬”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫠣
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Hình thái radical:
⿻,𠃌,⿱,⿻,𠃊,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép