Bản dịch của từ 𫠲 trong tiếng Việt

𫠲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𫠲 (Tính từ)

diàn
01

(phương ngữ) Thẳng, như đường thẳng, không cong queo (giúp nhớ: 'điện' như tia điện thẳng tắp)

〈方言〉直。粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫠲
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Hình thái radical:
⿱,不,曲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép