Bản dịch của từ 𫡃 trong tiếng Việt
𫡃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𫡃 (Danh từ)
【gōng】
01
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “冋” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, dễ nhớ như vòng tròn bao quanh).
金文隶定字,同“冋”。字见《殷周金文集成引得》1289页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “坰” (một dạng chữ cổ liên quan đến đất đai, dễ nhớ như hình đất nện).
金文隶定字,同“坰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đồng nghĩa với chữ “𤍔” (một chữ cổ khác, liên quan đến nghĩa cũ).
同“𤍔”。
Ví dụ
04
Đồng nghĩa với chữ “絅” (liên quan đến sợi dây hoặc kết nối, dễ nhớ như dây thừng).
同“絅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
