Bản dịch của từ 𫡫 trong tiếng Việt

𫡫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nāng

ㄋㄤN/AN/AN/A

𫡫 (Danh từ)

nāng
01

Chữ dùng chỉ tên địa danh ở Quảng Tây (nhớ như 'nang' trong 'nắng' để liên tưởng vùng đất Quảng Tây nắng ấm).

广西地名用字。

Ví dụ
𫡫
Bính âm:
【nāng】【ㄋㄤ】【NANG】
Hình thái radical:
⿺,乙,南
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép