Bản dịch của từ 𫣁 trong tiếng Việt
𫣁
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄞˋ ㄖㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𫣁 (Trạng từ)
【】
01
〈Giải thích Nhật Bản〉Đọc âm là 'hayarasu'. Từ ngữ phổ biến, chỉ việc dịch bệnh lan truyền nhanh như lời đồn thổi, giống như 'người + miệng + sớm' (hình thành ý nghĩa lan truyền).
〈日本释义〉読音hayarasu。流行語。话我的疫情。传了出去。“人+口+早”会意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
