Bản dịch của từ 𫣄 trong tiếng Việt

𫣄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēn

ㄙㄣN/AN/AN/A

𫣄 (Danh từ)

sēn
01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'sen', dùng làm họ trong tiếng Nhật.

〈日本释义〉读音sen。日本姓氏用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫣄
Bính âm:
【sēn】【ㄙㄣ】【TÂM】
Hình thái radical:
⿰,亻,𧥢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép