Bản dịch của từ 𫣜 trong tiếng Việt

𫣜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊN/AN/AN/A

𫣜 (Tính từ)

01

Giống như chữ “đức” trong tiếng Việt, mang ý nghĩa tốt đẹp, phẩm chất cao quý (như đức tính, đức hạnh).

同“德”。字见《殷周金文集成引得》526页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ kim văn dùng để chỉ “giá trị” hoặc “đáng giá”, tương tự chữ “”.

金文隶定字,同“值”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫣜
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỨC】
Hình thái radical:
⿰,亻,𢛳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép