Bản dịch của từ 𫤫 trong tiếng Việt

𫤫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇN/AN/AN/A

𫤫 (Tính từ)

miǎn
01

Chữ cổ dùng trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ '' (miễn), thường thấy trong các văn bản cổ như '殷周金文集成引得' trang 1336.

金文隶定字,同“勔”。字见《殷周金文集成引得》1336页。

Ví dụ
𫤫
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Hình thái radical:
⿱,八,丏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép