Bản dịch của từ 𫤼 trong tiếng Việt

𫤼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣN/AN/AN/A

𫤼 (Danh từ)

xūn
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với “” (huân - công lao, chiến công). Ghi trong sách 《殷周金文集成引得》trang 454.

金文隶定字,同“勋”。字见《殷周金文集成引得》454页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫤼
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Hình thái radical:
⿱,冖,爵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép