Bản dịch của từ 𫥷 trong tiếng Việt
𫥷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𫥷 (Tính từ)
【yuè】
01
(phương ngữ) chữ '粤' trong tiếng Quảng Đông, chỉ hình dạng hình nón, tay cầm hình tròn. Ví dụ: '~长条嘴' nghĩa là miệng dài nhọn, hơi vểnh lên. Tham khảo từ điển 'Học từ Quảng Đông'.
〈方言〉粤字,圆锥形的,圆形把手。“~长条嘴”,翘起嘴也。见《学粤词典》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
