Bản dịch của từ 𫧑 trong tiếng Việt
𫧑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
𫧑 (Danh từ)
【xuān】
01
Chữ cổ trong kim văn và lệ định, cùng nghĩa với chữ “宣” (tuyên), thường dùng để chỉ việc tuyên bố, công bố; chữ này xuất hiện trong sách 'Ân Chu Kim Văn Tập Thành Dẫn Đắc' trang 1273.
金文隶定字,同“宣”。字见《殷周金文集成引得》1273页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
