Bản dịch của từ 𫧫 trong tiếng Việt

𫧫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛN/AN/AN/A

𫧫 (Động từ)

suō
01

Chữ cổ dùng để chỉ hành động 'nói lắp bắp' hoặc 'nói lí nhí' (giống âm thanh 'sò' trong tiếng Việt). Gợi nhớ như khi bạn 'sò' lời, nói không rõ ràng.

金文隶定字,同“嗦”。字见《殷周金文集成引得》1179页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫧫
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【TA】
Hình thái radical:
⿰,索,⿱,丮,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép