Bản dịch của từ 𫧰 trong tiếng Việt

𫧰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𫧰 (Danh từ)

01

Chữ định hình trong kim văn, dùng làm tên người (chữ hiếm, chỉ thấy trong văn bản cổ).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1073页。

Ví dụ
𫧰
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,卜,虎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép