Bản dịch của từ 𫧺 trong tiếng Việt

𫧺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥN/AN/AN/A

𫧺 (Động từ)

tīng
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ thư, đồng nghĩa với chữ “” hoặc “” (nghe). Nhớ: thính tai để nghe rõ âm thanh.

金文隶定字。同“侹”。或“聽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫧺
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【THÍNH】
Hình thái radical:
⿰,壬,卩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép