Bản dịch của từ 𫩑 trong tiếng Việt

𫩑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋN/AN/AN/A

𫩑 (Danh từ)

bèng
01

Chữ giản thể thứ hai của '' (mặt), dùng để chỉ bề mặt hoặc mặt phẳng (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'bằng phẳng').

“面”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫩑
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BẰNG】
Hình thái radical:
⿱,丆,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép