Bản dịch của từ 𫩼 trong tiếng Việt
𫩼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | N/A | N/A | N/A |
𫩼 (Danh từ)
【gū】
01
Chữ cổ trong văn bản kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “cô”, thường dùng làm tên người (như một cái tên riêng trong văn hóa Trung Hoa cổ). Gợi nhớ: chữ này giống chữ “cô” trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và ý nghĩa liên quan đến tên riêng.
金文隶定字,同“孤”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1421页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
