Bản dịch của từ 𫪛 trong tiếng Việt
𫪛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎng | ㄓㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𫪛 (Động từ)
【zhǎng】
01
(Từ Nhật) Đọc âm 'modaeru' (もだえる/悶える) - diễn tả trạng thái vật vã, quằn quại như cá mắc cạn.
〈日本释义〉读音modaeru(もだえる/悶える)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Từ Nhật) Cảm giác u uất, bức bối trong người hoặc tâm trạng như bị mắc kẹt trong nỗi buồn.
〈日本释义〉苦闷。身体或心理感到苦闷的情绪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Từ Nhật) Cử động quằn quại, giãy giụa như muốn thoát khỏi sự giam cầm.
〈日本释义〉扭动,挣扎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
