Bản dịch của từ 𫪜 trong tiếng Việt

𫪜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𫪜 (Động từ)

yín
01

Cùng nghĩa với “ngâm” – đọc thơ, hát lên với giọng trầm bổng (như khi ta ngâm thơ trong đêm trăng).

同“吟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “dẫn” () – có thể hiểu là dẫn dắt, chỉ dẫn (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến hành động chỉ dẫn).

同“荶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫪜
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Hình thái radical:
⿰,口,芩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép