Bản dịch của từ 𫪳 trong tiếng Việt

𫪳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫪳 (Danh từ)

cuì
01

(phương ngữ) mùi vị, hương thơm hoặc mùi khó chịu (như mùi hôi, mùi tanh) — nhớ đến từ 'sùi' dễ gây cảm giác mùi đặc biệt trong tiếng Việt.

〈方言〉读音ceoi4,粤字,气味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫪳
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【SÙI】
Hình thái radical:
⿰,口,⿱,左,⺝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép