Bản dịch của từ 𫪶 trong tiếng Việt

𫪶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

𫪶 (Động từ)

yǎo
01

(phương ngữ) dùng muỗng múc thức ăn hoặc nước, giống như 'múc' trong tiếng Việt

〈方言〉用勺舀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫪶
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIÊU】
Hình thái radical:
⿰,口,挖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép