Bản dịch của từ 𫫁 trong tiếng Việt

𫫁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēi

ㄆㄟN/AN/AN/A

𫫁 (Động từ)

pēi
01

(phương ngữ) bay được, như chim biết bay (như trong cụm 'hiểu bôi' nghĩa là biết bay). Gợi nhớ: 'bôi' như tiếng chim bay vút qua trời.

〈方言〉〔晓~〕会飞。见《19世纪香港新界的客家方言》(2014)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫫁
Bính âm:
【pēi】【ㄆㄟ】【BÔI】
Hình thái radical:
⿰,口,飛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép