Bản dịch của từ 𫫇 trong tiếng Việt
𫫇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𫫇 (Danh từ)
【è】
01
Chữ giản thể tương tự chữ '噁' (nghĩa là cảm giác ghê tởm, khó chịu).
「噁」的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔二𫫇英〕Một loại hợp chất hữu cơ chứa clo độc hại, gây dị tật hoặc ung thư mạnh. Đường vào cơ thể chủ yếu qua thức ăn (giống như 'ác' độc khó tránh).
〔二𫫇英〕一类有毒的含氯有机化合物,有强烈的致畸或致癌作用。进入人体的主要途径是饮食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
