Bản dịch của từ 𫫍 trong tiếng Việt
𫫍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄨㄛˊ ㄎㄚˇ ㄙ | N/A | N/A | N/A |
𫫍 (Động từ)
【】
01
(theo nghĩa Nhật) Đọc là とらかす (torakasu), nghĩa là làm tan chảy, làm mềm ra như kem tan chảy (giống như từ 盪かす).
〈日本释义〉读音とらかす(盪かす,torakasu)。《倭玉篇》〔解説〕“盪(とら)かす”と同じ。とろかす。とろけさせる。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
