Bản dịch của từ 𫫍 trong tiếng Việt

𫫍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄨㄛˊ ㄎㄚˇ ㄙN/AN/AN/A

𫫍 (Động từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Đọc là とらかす (torakasu), nghĩa là làm tan chảy, làm mềm ra như kem tan chảy (giống như từ かす).

〈日本释义〉读音とらかす(盪かす,torakasu)。《倭玉篇》〔解説〕“盪(とら)かす”と同じ。とろかす。とろけさせる。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫫍
Bính âm:
【ㄊㄨㄛˊ ㄎㄚˇ ㄙ】【ĐOẠT HẠ】
Hình thái radical:
⿰,口,窅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép