Bản dịch của từ 𫫎 trong tiếng Việt

𫫎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𫫎 (Danh từ)

yíng
01

Chữ cổ dùng để chỉ 'doanh', nghĩa là trại lính hoặc khu vực đóng quân (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'doanh trại' trong tiếng Việt).

金文隶定字,同“营”。字见《殷周金文集成引得》1294页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫫎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Hình thái radical:
⿱,𬊇,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép