Bản dịch của từ 𫫤 trong tiếng Việt

𫫤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǐ

ㄎㄨㄟˇN/AN/AN/A

𫫤 (Động từ)

kuǐ
01

Dùng răng cắn, gặm (như khi ăn cơm, nhai thức ăn) – dễ nhớ như tiếng 'khới' gợi hình ảnh răng cắn thức ăn.

〈越南释义〉读音khới,用(牙齿)啃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phát âm 'khong', nghĩa chưa rõ, có thể là từ cổ hoặc địa phương ít dùng.

〈越南释义〉读音khong,义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫫤
Bính âm:
【kuǐ】【ㄎㄨㄟˇ】【KHỞI】
Hình thái radical:
⿰,口,啟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép