Bản dịch của từ 𫫧 trong tiếng Việt

𫫧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤN/AN/AN/A

𫫧 (Danh từ)

zhāng
01

Dùng làm tên người ở Đài Loan, dễ nhớ như họ Trương quen thuộc trong tiếng Việt.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phương ngữ) Trong tiếng Lôi Châu, dùng để chào hỏi người khác, giống như lời chào thân mật, dễ nhớ như câu 'cám ơn' hay 'chào bạn'.

〈方言〉雷州话〔咁~〕向人招呼问候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫫧
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,口,張
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚一乚丨一一一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép