ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫫯
Bảng phân tích âm vị 𫫯
Māo
(từ phương ngữ) con chuột, giống như 'chuột mao' trong tiếng Phúc Kiến
〈方言〉〔~鼠〕老鼠。闽语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép