〈phương ngữ〉động từ có tân ngữ, nghĩa là dụ dỗ, lôi kéo (như dụ khách, dụ người đi theo). Hình ảnh dễ nhớ: như câu 'dụ dỗ' người ta bằng lời ngon ngọt.
〈方言〉及物动词,引诱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Hình thái radical:
⿰,口,㨨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
16
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép