Bản dịch của từ 𫬋 trong tiếng Việt

𫬋

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𫬋 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh ợ hơi, giống như tiếng 'kết' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì liên quan đến cảm giác ợ hơi sau khi ăn no.

金文隶定字,同“嗝”。字见《殷周金文集成引得》599页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫬋
Bính âm:
【‧】【KẾT】
Hình thái radical:
⿱,吅,鬲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép