Bản dịch của từ 𫬲 trong tiếng Việt

𫬲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𫬲 (Động từ)

01

Chữ cổ dùng để chỉ hành động làm cho sợ hoặc dọa nạt (giống như chữ '' hiện đại).

金文隶定字,同“唬”。字见《殷周金文集成引得》568页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫬲
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Hình thái radical:
⿳,吅,虎,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép