ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫬲
Bảng phân tích âm vị 𫬲
Hù
Chữ cổ dùng để chỉ hành động làm cho sợ hoặc dọa nạt (giống như chữ '唬' hiện đại).
金文隶定字,同“唬”。字见《殷周金文集成引得》568页。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép