Bản dịch của từ 𫭋 trong tiếng Việt

𫭋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𫭋 (Danh từ)

wéi
01

Chữ cổ trong văn tự Kim văn và Lệ định, nghĩa giống chữ “” (vây quanh, bao quanh); thường dùng để hình dung sự bao bọc, vây quanh như vòng tròn bảo vệ (như vòng vây quân địch).

金文隶定字,同“围”。字见《殷周金文集成引得》1295页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫭋
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿴,囗,𣥖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép