Bản dịch của từ 𫭍 trong tiếng Việt

𫭍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫭍 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: 'văn' như văn tự, chữ viết trong kim văn).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1295页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫭍
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿴,囗,昜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép