Bản dịch của từ 𫭑 trong tiếng Việt

𫭑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫭑 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như dấu ấn riêng trong văn kim văn, gợi nhớ tên người).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1295页。

Ví dụ
𫭑
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿴,囗,麥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép