Bản dịch của từ 𫭗 trong tiếng Việt
𫭗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pà | ㄆㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𫭗 (Danh từ)
【pà】
01
(phương ngữ) gọi rừng cây là “rừng bạt” – dễ nhớ như rừng bạt xanh mát quanh làng.
〈方言〉称树林为“林~”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một làng gọi là “Thập Gia Bạt” ở tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc.
〔十家~〕村名,在湖北省。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
